Vải phủ TPO thân thiện với môi trường có hiệu suất cao trong ngành nông nghiệp và xây dựng
1. Tổng quan về sản phẩm
2. Ưu điểm cốt lõi
- Nông nghiệp: Vải bọc hạt số lượng lớn, vải nhà kính chăn nuôi, vải trồng vườn
- Ngành công nghiệp: Vải bọc xe tải/hàng hóa, vải ống tưới, vải bảo vệ mái dốc nuôi trồng thủy sản
- Sự thi công: Vải xây dựng tạm thời, vải che phủ bảo vệ ngoài trời
3. So sánh các thông số và thông số cốt lõi
|
Chỉ số hiệu suất |
Đơn vị |
260g/㎡ Thông số kỹ thuật |
340g/㎡ Thông số kỹ thuật |
|
Mật độ diện tích (Ngữ pháp) |
g/㎡ |
260 |
340 |
|
Chiều rộng đã hoàn thành |
cm |
205 |
205 |
|
độ dày |
mm |
0,38 |
0,42 |
|
Mật độ lưới vải cơ bản |
chủ đề trên mỗi inch vuông |
20×20 |
20×20 |
|
Độ bền kéo dọc |
N/5cm |
1600 |
2450 |
|
Độ bền kéo sợi ngang |
N/5cm |
1400 |
2200 |
|
Độ giãn dài của sợi dọc/sợi ngang khi đứt |
% |
22 |
23 |
|
Độ bền xé hình thang (Dọc/Sợi ngang) |
N |
180 |
280 |
|
Sức mạnh bùng nổ |
kPa |
≥4000 |
≥4500 |
|
Thời hạn bảo hành |
Năm |
5 |
5 |
4. Đề xuất lựa chọn
- 260g/㎡ Thông số kỹ thuật: Nhẹ, linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Lý tưởng cho các ứng dụng che phủ ngoài trời và tải trọng thấp, chẳng hạn như che phủ hạt tạm thời và bảo vệ vườn tược.
- 340g/㎡ Thông số kỹ thuật: Độ bền cao hơn và khả năng chống rách vượt trội. Thích hợp với điều kiện tải trọng cao, môi trường gió mạnh hoặc các tình huống sử dụng lâu dài, bao gồm bảo vệ mái dốc nuôi trồng thủy sản, mái che công nghiệp và các tòa nhà tạm thời.