logo

Vải phủ TPO thân thiện với môi trường có hiệu suất cao trong ngành nông nghiệp và xây dựng

Chi tiết sản phẩm
Product Name: Vải bọc TPO
Material: Polyolefin
Applicable Industries: Nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng
Advantage: Hiệu suất cao
Characteristic: Có thể tùy chỉnh
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật chi tiết và đặc điểm

1. Tổng quan về sản phẩm


Vải bọc TPO là loại vải phủ polypropylen hiệu suất cao được phát triển độc lập bởi công ty chúng tôi. Nó thông qua một cấu trúc tích hợp củaLớp phủ TPO + vải nền sợi PP. Cả lớp phủ và vải nền đều thuộc hệ thống vật liệu polyolefin. Với khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, tính chất cơ học và giá trị tái chế môi trường, nó được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng và các lĩnh vực khác, đồng thời đóng vai trò là lựa chọn tiết kiệm chi phí chủ đạo ở thị trường Châu Âu và Úc.

2. Ưu điểm cốt lõi


Chất liệu tương đồng & Hiệu suất ổn định

Lớp phủ TPO có cùng đặc tính vật liệu với vải nền sợi PP, mang lại độ bám dính lớp phủ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ nhiều quy trình hàn như hàn không khí nóng và hàn nhiệt & áp suất, với độ bền mối nối cao, không bị bong tróc và tách lớp trong quá trình sử dụng lâu dài.

Chống chịu thời tiết và ăn mòn với tuổi thọ lâu dài

Nó tự hào có khả năng chống tia cực tím, kháng axit và kiềm vượt trội và hiệu suất chống lão hóa. Thích hợp để sử dụng ngoài trời trong thời gian dài và được bảo hành trên 5 năm. Nó vẫn giữ được giá trị tái chế cao sau nhiều năm sử dụng, phù hợp với xu hướng bảo vệ môi trường toàn cầu.

Thích ứng đa kịch bản & Ứng dụng rộng rãi

Thông số kỹ thuật ngữ pháp tùy chỉnh có sẵn để đáp ứng nhu cầu ứng dụng đa dạng.

Các ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Nông nghiệp: Vải bọc hạt số lượng lớn, vải nhà kính chăn nuôi, vải trồng vườn
  • Ngành công nghiệp: Vải bọc xe tải/hàng hóa, vải ống tưới, vải bảo vệ mái dốc nuôi trồng thủy sản
  • Sự thi công: Vải xây dựng tạm thời, vải che phủ bảo vệ ngoài trời

3. So sánh các thông số và thông số cốt lõi

Chỉ số hiệu suất

Đơn vị

260g/㎡ Thông số kỹ thuật

340g/㎡ Thông số kỹ thuật

Mật độ diện tích (Ngữ pháp)

g/

260

340

Chiều rộng đã hoàn thành

cm

205

205

độ dày

mm

0,38

0,42

Mật độ lưới vải cơ bản

chủ đề trên mỗi inch vuông

20×20

20×20

Độ bền kéo dọc

N/5cm

1600

2450

Độ bền kéo sợi ngang

N/5cm

1400

2200

Độ giãn dài của sợi dọc/sợi ngang khi đứt

%

22

23

Độ bền xé hình thang (Dọc/Sợi ngang)

N

180

280

Sức mạnh bùng nổ

kPa

≥4000

≥4500

Thời hạn bảo hành

Năm

5

5


4. Đề xuất lựa chọn


  • 260g/㎡ Thông số kỹ thuật: Nhẹ, linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Lý tưởng cho các ứng dụng che phủ ngoài trời và tải trọng thấp, chẳng hạn như che phủ hạt tạm thời và bảo vệ vườn tược.
  • 340g/㎡ Thông số kỹ thuật: Độ bền cao hơn và khả năng chống rách vượt trội. Thích hợp với điều kiện tải trọng cao, môi trường gió mạnh hoặc các tình huống sử dụng lâu dài, bao gồm bảo vệ mái dốc nuôi trồng thủy sản, mái che công nghiệp và các tòa nhà tạm thời.



5. Dịch vụ hỗ trợ


Chúng tôi cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm chiều rộng phù hợp, xử lý bề mặt và xử lý thành phẩm (ví dụ: hàn nhiệt, đục lỗ và đóng gáy). Ngoài ra, chúng tôi có thể cung cấp các báo cáo thử nghiệm sản phẩm hoàn chỉnh và các giải pháp phù hợp cho xuất khẩu để đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường quốc tế như Châu Âu và Úc.
Tin nhắn trả lời nhanh